ないものでもない/ないでもない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ないものでもない/ないでもない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
A không hẳn là không thể
Chia động từ
(A)Vない+もの+でもない(A)Vない+でもない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
三洋さんよう面接めんせつないものでもない
いつか結婚けっこんないものでもないけどとりあえずいま現状げんじょう満足まんぞくしている。
いまから準備じゅんびはじめればないものでもない
すく頑張がんばれば合格ごうかくできないものでもない
海老えびがあまりきではないんですが、べられないものでも
Điểm chính
A có thể hoàn thành trong một vài trường hợp ngoại lệ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi