ないものでもない/ないでもない
ないものでもない/ないでもない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
A không hẳn là không thể
Chia động từ
(A)Vない+もの+でもない(A)Vない+でもない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
三洋に面接を取り付けないものでもない。
いつか結婚しないものでもないけどとりあえず今の現状に満足している。
いまから準備始めれば間に合わないものでもない。
少し頑張れば合格できない物でもない。
海老があまり好きではないんですが、食べられないものでも無い。
Điểm chính
A có thể hoàn thành trong một vài trường hợp ngoại lệ
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi