Loading0%

ずにはすまない/ないではすまない

Cấp độ
Học viên
2
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずにはすまない/ないではすまない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

A phải được hoàn thành

Chia động từ

(A)Vず+には+すまない(A)Vない+では+すまない

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
私わたしは休やすめない復讐ふくしゅうを完成かんせいせずには済すまない。
私わたしのせいで会社かいしゃに大変たいへん迷惑めいわく掛かけた。誤あやまらずにはすまない。
この試験しけんは難むずかしいから勉強べんきょうせずにはすまない。
私わたしの行為こういが害がいになったから謝あやまらずには済すまない。

Điểm chính

Nó sẽ không đủ nếu A không được thực hiện
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi