ずにはすまない/ないではすまない
ずにはすまない/ないではすまない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
A phải được hoàn thành
Chia động từ
(A)Vず+には+すまない(A)Vない+では+すまない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
私は休めない復讐を完成せずには済まない。
私のせいで会社に大変迷惑掛けた。誤らずにはすまない。
この試験は難しいから勉強せずにはすまない。
私の行為が害になったから感謝らずには済まない。
Điểm chính
Nó sẽ không đủ nếu A không được thực hiện
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi