ずにはいられない/ないではいられない

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
ずにはいられない/ないではいられない
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Không thể không A
Chia động từ
(A)Vず に + は + いられない (A)Vない+ で + は + いられない
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
映画えいがのノートブクをるたび、ないではいられない
時間じかんがないのでいそずにはいられない
マックにくとアイスをないではいられない
そのきょくうたないではいられない
あのひとこえがすごくたかくて、いつもいてるとわらずにはいられない
Điểm chính
A là không tránh đượcHành động A là kết quả của cảm xúc mạnh mẽ
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi