さえ/にさえ/でさえ
さえ/にさえ/でさえ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
Ngay cả
Chia động từ
(A)N+ (で,に,と,へ) + さえ (A)Adjい->Adjく + さえ + ある (A)Adjな->Adjで + さえ + ある (A)Vて+ さえ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
この問題は、子供でさえ答えられるほど優しい。
子供でさえこれが読めるからあなたができなければ困る。
たくさん食べてさえお腹が一杯にならない。
もう無理です。朝ご飯を食べてさえやる気がない。
ギターが弾かなくてさえ、バンドに入らない。
Điểm chính
Lấy cái ví dụ cực đoan để diễn đạt những thứ khác( ở mức độ thấp hơn) là đương nhiên
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi