くらいだ/ぐらいだ
くらいだ/ぐらいだ
Yuzuo Chan
|
28.06.2026
Mô tả
Khoảng, xung quanh...
Chia động từ
V+くらいだ N+くらいだ Aい+くらいだ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あなたには感謝してもし切れ無いくらいだ。
晩ご飯を食べずにねむいくらいだ休んだ。
嫌い鮨を食べるくらいお腹が空いた。
外は寒いくらい、ジャケットを着ている。
彼の冗談が死ぬかと思ったぐらい面白かった。
Điểm chính
Thể hiện mức độ nào đó
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi