くらいだ/ぐらいだ
くらいだ/ぐらいだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
Khoảng, xấp xỉ
Chia động từ
(A)VCasual + くらい/ぐらい + だ (A)N + くらい/ぐらい + だ (A)Adjな + くらい/ぐらい + だ (A)Adjい + くらい/ぐらい + だ
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あなたには感謝してもし切れ無いくらいだ。
子供はこわれたくらい、ねむりできなかった。
Điểm chính
Biểu thị mức độ trạng thái
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi