Loading0%

くらいだ/ぐらいだ

Cấp độ
Học viên
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
くらいだ/ぐらいだ
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Khoảng, xấp xỉ

Chia động từ

(A)VCasual + くらい/ぐらい + だ (A)N + くらい/ぐらい + だ (A)Adjな + くらい/ぐらい + だ (A)Adjい + くらい/ぐらい + だ

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
あなたには感謝かんしゃしてもし切きれ無ないくらいだ。
子供こどもはこわれたくらい、ねむりできなかった。

Điểm chính

Biểu thị mức độ trạng thái
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi