がちです/がちになる

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
がちです/がちになる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Toàn bị
Chia động từ
(A)VStem + がち + だ (A)VStem + がち + に + なる (A)N + がち + だ (A)N+ がち + に + なる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
ぼく最近さいきん病気びょうきがちなので。もっと元気げんきにならなきゃ!
その学生がくせい たちおな間違まちがいをおかがちだ。
律子りつこさんは離婚後りこんごがちです
この交差点こうさてんくるま 事件じけんがちだ。
Điểm chính
Mẫu câu này biểu thị việc gì đó hay xảy ra, lặp đi lặp lại
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi