Loading0%

がちです/がちになる

Cấp độ
Học viên
3
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
がちです/がちになる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập

Mô tả

Toàn bị

Chia động từ

(A)VStem + がち + だ (A)VStem + がち + に + なる (A)N + がち + だ (A)N+ がち + に + なる

Ví dụ

Hiển thị bản dịch
僕ぼくは最近さいきん、病気びょうきがちなので。もっと元気げんきにならなきゃ!
その学生がくせい 達たちは同おなじ間違まちがいを犯おかしがちだ。
律子りつこさんは離婚後りこんご、泣なきがちです。
この交差点こうさてんで車くるま 事件じけんがちだ。

Điểm chính

Mẫu câu này biểu thị việc gì đó hay xảy ra, lặp đi lặp lại
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi