がちです/がちになる
がちです/がちになる
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Mô tả
Toàn bị
Chia động từ
(A)VStem + がち + だ (A)VStem + がち + に + なる (A)N + がち + だ (A)N+ がち + に + なる
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
僕は最近、病気がちなので。もっと元気にならなきゃ!
その学生 達は同じ間違いを犯しがちだ。
律子さんは離婚後、泣きがちです。
この交差点で車 事件がちだ。
Điểm chính
Mẫu câu này biểu thị việc gì đó hay xảy ra, lặp đi lặp lại
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi