うではないか/うじゃないか

Cấp độ
Lượt xem
0
Đánh giá
5/5
Kết quả kiểm tra
0/10
うではないか/うじゃないか
Yuzuo Chan
|
11.06.2025
Đã học
Thu thập
Đã học
Thu thập
Mô tả
Hãy làm A, tại sao không A
Chia động từ
(A)V-Volitional + で + は + ない + か (A)V-Volitional + じゃ + ない + か
Ví dụ
Hiển thị bản dịch
あぶなくないからそのおかゆきうえすべうではないか
みながこのきょくっているのでうたってみようじゃないか
さて、スピーチがはじまるまえうたうではないか
おくれてるよ!もううではないか
いおんがくだね。一緒いっしょおどうじゃないか
Điểm chính
Mẫu câu này được sử dụng để mời gọi một nhóm người
Gửi phản hồi
Đánh giá bài học
Bình luận(0)
Viết bình luận của bạn
Gửi